menu_book
見出し語検索結果 "phát ra" (1件)
phát ra
日本語
動発する、放出する
Thiết bị này phát ra một âm thanh lạ.
この装置は奇妙な音を発します。
swap_horiz
類語検索結果 "phát ra" (1件)
日本語
動鳴らす
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
クラクションを鳴らす。
format_quote
フレーズ検索結果 "phát ra" (2件)
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
クラクションを鳴らす。
Thiết bị này phát ra một âm thanh lạ.
この装置は奇妙な音を発します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)